ginglymostoma cirratum
Định nghĩa
- Danh từ: là tên khoa học của một loài cá mập nhỏ sống ở tầng đáy, thường được tìm thấy ở vùng nước ấm nông ven bờ biển Bắc Mỹ, Nam Mỹ và từ Đông Nam Á đến Úc. Đây là loài cá mập đặc trưng với thân hình thon dài, miệng nhỏ và có râu (barbel) gần mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ginglymostoma cirratum thường được tìm thấy nằm nghỉ dưới đáy đại dương vào ban ngày.)
- (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu hành vi của ginglymostoma cirratum ở vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ginglymostoma cirratum" là tên khoa học chính xác, thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc hải dương học để phân biệt loài này với các loài cá mập khác.
- Trong tiếng Việt, loài này còn được gọi là cá mập y tá (nurse shark) do thói quen nằm yên dưới đáy biển, mặc dù tên này có thể gây nhầm lẫn với các loài khác.
Biến thể và từ gần giống
- Nurse shark (danh từ): tên thông dụng bằng tiếng Anh của .
- Cá mập y tá (danh từ): tên tiếng Việt phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cá mập y tá (nurse shark): tên thường gọi trong tiếng Việt.
- Cá mập râu (barbeled shark): dựa trên đặc điểm có râu gần mũi.
Các cụm từ liên quan
- "Ginglymostoma cirratum" không có cụm động từ hay thành ngữ phổ biến do là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến vì đây là tên loài sinh vật.